Quy cách đóng gói
-
25 kg/thùng.
Mô tả
Erythrosine chủ yếu bao gồm muối dinatri của 9-(o-carboxyphenyl)-6-hydroxy-2,4,5,7-tetraiodo-3-isoxanthone monohydrat, cùng với các chất màu phụ. Các thành phần không màu chính là nước, natri clorua và/hoặc natri sunfat.
-
Dạng: Bột
-
Màu sắc: Màu nâu
-
Tính tan: Tan trong nước
-
Khi hòa tan trong nước, Erythrosine tạo thành dung dịch màu đỏ ở trạng thái trung tính, tạo kết tủa màu nâu vàng trong môi trường axit và màu đỏ trong môi trường kiềm.
Ứng dụng phổ biến
Erythrosine được sử dụng chủ yếu trong ngành thực phẩm, mang lại màu hồng rực rỡ cho nhiều sản phẩm khác nhau. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
-
Thực phẩm: kẹo mút, bột nhão trang trí bánh, bánh quy nhân kem, mứt trái cây, ngũ cốc ăn sáng, sản phẩm bánh ngọt, kem, đồ uống thể thao và cocktail, nước sốt và gia vị, trái cây sấy khô, kem phủ và kem trang trí, thực phẩm ăn sáng đông lạnh, món đông lạnh, đồ uống nóng, nước trái cây và các sản phẩm từ cá, thịt và trứng chế biến.
-
Sản phẩm phi thực phẩm: ngoài ngành thực phẩm, Erythrosine còn được sử dụng trong mỹ phẩm (son môi, phấn má hồng), các sản phẩm chăm sóc răng miệng (kem đánh răng, nước súc miệng) và dược phẩm (viên thuốc, xi-rô).
Erythrosine là một chất tạo màu phổ biến nhờ khả năng tạo ra màu sắc tươi sáng và dễ nhận diện, giúp sản phẩm thêm phần bắt mắt.
Ghi nhãn bao bì/ Tên gọi khác
Các tên gọi khác như: CI Food Red 14, FD&C Red No. 3, CI (1975) No. 45430
Luật định tại Việt Nam
Hàm lượng sử dụng trong thực phẩm được quy định trong: Thông tư số 24/2019/TT-BYT: Quy định về Quản lý và Sử dụng Phụ gia Thực phẩm.


