Quy cách đóng gói
- Guar Gum được đóng trong bao giấy kraft nhiều lớp hoặc túi nhựa PE/PA,
- Packing: 25kg, 50kg,…
- Bao bì kín, chống ẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
Mô tả sản phẩm
- Số CAS: 9000-30-0.
- Số INS: E412.
Nguồn gốc
Guar Gum được chiết xuất từ hạt cây đậu guar (Cyamopsis tetragonoloba), họ Leguminosae, chủ yếu trồng ở Ấn Độ (80% sản lượng toàn cầu) và Pakistan. Hạt được tách vỏ, nghiền nội nhũ, lọc để tạo bột tinh khiết.
Cấu trúc
- Polysaccharide với tỷ lệ mannose:galactose 1,8:1 đến 2:1, trọng lượng phân tử 0,25–5,0 triệu, tạo độ nhớt cao.
- Guar Gum có cấu trúc phân nhánh với một “xương sống” mannose dài và các nhánh galactose ngắn gắn vào. Cấu trúc này tạo ra một phân tử có trọng lượng phân tử lớn, cho phép nó tương tác mạnh mẽ với các phân tử nước, dẫn đến khả năng hydrat hóa nhanh và tạo độ nhớt cao cho dung dịch ngay cả ở nồng độ thấp.
Tính chất hóa học
- Bản chất: Là một polysaccharide tự nhiên (galactomannan) không chứa ion (non-ionic).
- Độ ổn định pH: Tương đối ổn định trong một khoảng pH rộng, thường từ 4 đến 10.5. Độ nhớt thường cao nhất ở pH 6-8. Ở pH quá axit hoặc quá kiềm, đặc biệt khi có gia nhiệt, Guar Gum có thể bị thủy phân và giảm độ nhớt.
- Độ ổn định nhiệt: Khá bền nhiệt trong thời gian ngắn ở điều kiện pH trung tính hoặc hơi kiềm. Gia nhiệt kéo dài hoặc ở pH khắc nghiệt sẽ làm giảm độ nhớt do phân hủy phân tử.
- Ảnh hưởng của muối: Độ nhớt ít bị ảnh hưởng bởi nồng độ muối (ion) trung bình trong dung dịch, nhưng các ion đa hóa trị (như Borate) có thể gây liên kết ngang và tạo gel.
- Tương tác với các hydrocolloid khác: Tương tác tốt với hầu hết các hydrocolloid khác (như Xanthan Gum, Carrageenan, Locust Bean Gum), tinh bột và protein. Đặc biệt, có khả năng tương tác với Xanthan Gum, tạo ra độ nhớt cao hơn nhiều so với tổng độ nhớt của từng chất riêng lẻ.
Phân loại
- Guar Gum thực phẩm: Tinh chế cho thực phẩm.
- Guar Gum công nghiệp: Dùng trong dầu khí, dệt may, giấy.
- Guar Gum hydrat hóa nhanh: Hòa tan nhanh, dùng trong khoan dầu, thực phẩm chế biến.
Cách sử dụng
- Hòa vào nước lạnh (0,1-1%), khuấy đều để tạo độ sệt.
- Trộn với nguyên liệu khô (đường, bột) trước khi thêm vào chất lỏng, tránh vón cục.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt cao làm giảm khả năng làm đặc.
Ứng dụng phổ biến
Guar Gum được ứng dụng đa dạng trong thực phẩm (bánh, kem, đồ uống,…), dược phẩm (viên nén, siro,…), mỹ phẩm (kem, lotion,…), công nghiệp (dệt, dầu khí,…). An toàn, hiệu quả, tăng cường chất lượng sản phẩm.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Guar Gum được dùng với các ứng dụng chính bao gồm:
- Công nghiệp sữa: Dùng trong kem (ngăn tạo tinh thể đá, tăng độ mịn), sữa chua, phô mai (cải thiện cấu trúc, giữ nước, ổn định).
- Sản xuất bánh: Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy (cải thiện độ mềm, giữ ẩm, tăng thể tích). Đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm không chứa gluten (gluten-free) để tạo độ kết dính và cấu trúc thay thế gluten.
- Nước sốt và Gia vị: Tương cà, tương ớt, sốt mayonnaise, sốt salad (tạo độ sánh mịn, ổn định hệ nhũ tương, cải thiện cảm quan).
- Đồ uống: Nước ép trái cây có thịt quả, sữa hạt, đồ uống dạng bột (giữ các hạt rắn lơ lửng, tăng độ sánh, cải thiện cảm giác miệng).
- Thịt chế biến: Xúc xích, giăm bông, thịt viên (giữ nước, cải thiện cấu trúc, tăng độ kết dính).
- Bánh kẹo: Giúp kiểm soát độ nhớt, ngăn đường kết tinh lại.
- Thức ăn cho thú cưng: Dùng làm chất làm đặc và kết dính.
- Dược phẩm (Pharmaceutical Grade – cấp độ cao hơn Food Grade): Dùng làm tá dược kết dính, tá dược rã cho viên nén; chất tạo huyền phù, làm đặc cho siro và hỗn dịch.
Trong ngành công nghiệp, Guar Gum được ứng dụng trong các quy trình như định cỡ, hoàn thiện và in ấn vải, quy trình tạo tờ trong ngành công nghiệp giấy, chống thấm trong chất nổ, sản xuất mỹ phẩm, khoan dầu và khí, thủy lực cắt gãy, khai thác mỏ và làm chất kết dính trong công thức viên nén trong ngành dược phẩm.
Ghi nhãn sản phẩm
- Thành phần: 100% Guar Gum từ hạt đậu guar.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh nắng.
- Thông tin nhà sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng.
Luật định ở Việt Nam
Guar Gum (E412) được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 24/2019/TT-BYT, với vai trò là chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa trong nhiều loại thực phẩm. của Bộ Y tế về Quy định về quản lý và sử dụng Phụ gia thực phẩm.





