Ngày nay, xu hướng tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và chọn chất bảo quản tự nhiên như Nisin thay vì các chất bảo quản tổng hợp, vì tính an toàn và hiệu quả của nó. Nisin là một cấu trúc peptide, được hấp thụ và tiêu thụ như một chất dinh dưỡng thông thường, không gây hại cho sức khỏe. Nisin có khả năng kháng khuẩn rộng, đặc biệt là với vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus, Streptococcus, Lactobacillus, Clostridium và Bacillus. Điều này đã thúc đẩy sự sử dụng rộng rãi của Nisin trong bảo quản nhiều loại thực phẩm như phô mai, sản phẩm sữa, thịt chế biến, rượu, bia, hỗn hợp uống có chứa cồn và các sản phẩm lên men khác.

Để bạn đọc có cái nhìn tổng quan hơn về chất bảo quản Nisin, Ingreda hân hạnh giới thiệu series bài viết về “Chất bảo quản thực phẩm tự nhiên Nisin” gồm các nội dung chính: Giới thiệu tổng quan, Quy định sử dụng, Các yếu tố về mặt kỹ thuật và Ứng dụng cụ thể. Qua những bài viết này, Ingreda rất hy vọng sẽ cung cấp cho các bạn các thông tin hữu ích.trong việc chọn lựa chất bảo quản phù hợp cho sản phẩm của mình.

Đồng thời, Ingreda cũng xin mời các bạn ghé thăm trang SẢN PHẨM CHẤT BẢO QUẢN và LIÊN HỆ để được tư vấn thêm về NISIN, NATAMYCIN, E-POLYLYSINE.


Nisin, một chất bảo quản tự nhiên đã được chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ. Được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, Nisin có khả năng kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây hỏng và vi khuẩn gây bệnh, giúp bảo quản chất lượng và kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm thực phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả của Nisin có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố quan trọng. Bao gồm: pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, khả năng hòa tan và sự tương thích với những chất khác.

pH là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính của chất bảo quản Nisin

  1. Giá trị pH kháng khuẩn tốt nhất của Nisin: Nisin có khả năng kháng khuẩn mạnh nhất ở pH 6.5-6.8. Ở mức pH này, hoạt tính kháng khuẩn của Nisin đạt đỉnh cao nhất.
  2. Độ ổn định: Độ ổn định của Nisin phụ thuộc vào pH môi trường. Khi pH tăng lên, hoạt tính của Nisin giảm. Nếu pH môi trường quá cao, Nisin có thể bị phân hủy nhanh chóng và mất hoạt tính kháng khuẩn. Cụ thể khi pH của môi trường trung tính hoặc kiềm thì Nisin sẽ nhanh chóng bị bất hoạt.
  3. Gia nhiệt: Đối với quá trình gia nhiệt, pH càng cao thì tốc độ phân hủy và giảm hoạt tính kháng khuẩn của Nisin càng nhanh. Ví dụ, khi gia nhiệt ở nhiệt độ 121oC trong 15 phút, hoạt tính của Nisin giảm lần lượt 29%, 69%, 86% và 97% tại các pH 4, 5, 6 và 7 tương ứng.
  4. pH axit: Nisin có hoạt tính cực kỳ ổn định trong môi trường axit. Khi pH môi trường dưới 2.0, Nisin có thể được tiệt trùng ở 116oC mà không mất hoạt tính kháng khuẩn. Khi pH tăng lên 3.0, Nisin vẫn kháng khuẩn tốt sau khi tiệt trùng ở 121oC trong 20 phút.
  5. pH kiềm: Khi pH môi trường trở nên kiềm, Nisin trở nên ít ổn định và mất hoạt tính kháng khuẩn. Khi pH môi trường vượt quá 6.8, hoạt tính của Nisin sẽ mất sau khi tiệt trùng.
  6. Tương thích với enzyme tiêu hóa: Nisin nhạy cảm với các enzyme tiêu hóa ở người. Do đó, khi Nisin được tiêu thụ bởi cơ thể người, nó sẽ bị phân giải thành các acid amin và không ảnh hưởng đến sức khỏe và hệ vi sinh vật có lợi. Tuy nhiên, Nisin không nhạy cảm với enzyme tiêu hóa ở động vật có vú khác.

Như vậy có thể thấy, pH đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính và ổn định của chất bảo quản Nisin. Để đảm bảo hiệu quả của Nisin, cần kiểm soát pH môi trường và đảm bảo nó nằm trong khoảng pH 6.5-6.8, vì đây là pH tốt nhất để Nisin kháng khuẩn và duy trì hoạt tính của nó.

Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian tiếp xúc

  1. Nhiệt độ:
    • Hoạt tính kháng khuẩn của Nisin có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường. Khi nhiệt độ tăng, hoạt tính kháng khuẩn của Nisin có thể giảm.
    • Nisin có thể chịu được nhiệt độ cao, nhưng giới hạn nhiệt độ phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc. Ví dụ, việc gia nhiệt Nisin ở nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian ngắn có thể không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính kháng khuẩn của nó.
  2. Thời gian tiếp xúc:
    • Thời gian tiếp xúc cần thiết để Nisin có hiệu quả phụ thuộc vào loại sản phẩm và mức độ ôi hỏng vi khuẩn cần được ức chế. Thông thường, thời gian tiếp xúc càng lâu, hoạt tính kháng khuẩn của Nisin càng tăng.
    • Việc tiếp xúc Nisin trong một khoảng thời gian ngắn có thể có hiệu quả trong việc ức chế vi khuẩn, nhưng việc tiếp xúc kéo dài hơn sẽ tăng khả năng ức chế vi khuẩn của Nisin.
  3. Tương quan giữa nhiệt độ và thời gian tiếp xúc:
    • Thời gian tiếp xúc ngắn có thể bù đắp cho nhiệt độ thấp. Nghĩa là, khi nhiệt độ tăng lên, thời gian tiếp xúc có thể được rút ngắn để đạt được hiệu quả ức chế tương đương.
    • Ví dụ, việc gia nhiệt Nisin ở nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian ngắn có thể tương đương với việc gia nhiệt ở nhiệt độ thấp trong một khoảng thời gian dài để đạt được cùng mức độ ức chế vi khuẩn.

Tóm lại, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc là hai yếu tố cần được xem xét để đảm bảo hiệu quả của Nisin trong việc ức chế vi khuẩn. Việc điều chỉnh nhiệt độ và thời gian tiếp xúc phù hợp sẽ giúp duy trì hoạt tính kháng khuẩn và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Sự tương tác của Nisin với các chất khác

Nisin có khả năng tương thích với một số chất khác, đặc biệt là các chất bảo quản và các chất phụ gia thực phẩm. Dưới đây là một số thông tin về sự tương thích của Nisin với các chất khác:

  1. Sorbic acid và nitrite: Sự kết hợp của Nisin với sorbic acid hoặc nitrite có thể mở rộng phổ kháng khuẩn. Khi kết hợp với chiếu xạ và tiệt trùng, hiệu quả của Nisin trong việc ức chế vi khuẩn có thể tăng lên đáng kể.
  2. EDTA, citrate và phosphate: Khi Nisin được sử dụng kết hợp với các phức chất khác như EDTA, citrate và phosphate, màng tế bào vi khuẩn sẽ bị phá hủy do tác nhân tạo phức kết hợp với ion Mg2+ trong phospholipid của vi khuẩn gram âm. Điều này dẫn đến hình thành màng tế bào, tăng cường tính thấm và tăng cường hoạt tính ức chế vi khuẩn của Nisin.
  3. Protein sữa biến tính: Nisin công nghiệp thường chứa một lượng nhỏ protein sữa biến tính, không tan trong nước, có thể gây ra hiện tượng sương mù. Tuy nhiên, sự hiện diện của protein sữa không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sử dụng của Nisin.
  4. Enzyme phân giải protein: Nisin đặc biệt nhạy cảm với các enzyme phân giải protein như enzyme men tụy, enzyme men nước bọt và enzyme tiêu hóa. Do đó, khi Nisin được tiêu thụ bởi cơ thể người, nó sẽ bị phân giải thành các acid amin sau khi ăn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương thích của Nisin với các chất khác có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường sử dụng. Việc kiểm tra và xác nhận sự tương thích của Nisin với các chất khác cần được thực hiện trước khi sử dụng trong ứng dụng thực tế.

Tóm lại, Nisin có khả năng tương thích với một số chất khác như sorbic acid, nitrite, EDTA, citrate, phosphate và protein sữa biến tính. Sự kết hợp này có thể mở rộng phổ kháng khuẩn và tăng cường hoạt tính ức chế vi khuẩn của Nisin.

Khả năng hòa tan của Nisin

Sự hòa tan của Nisin là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng chất bảo quản này. Dưới đây là thông tin chi tiết về sự hòa tan của Nisin:

  1. Hòa tan trong nước: Nisin cần được hòa tan trước khi sử dụng, và nó có khả năng hòa tan tốt trong nước hoặc chất lỏng phân cực. Do đó, trước khi thêm Nisin vào sản phẩm, nó thường được pha thành dạng tan sẵn với nước hoặc chất lỏng phân cực khác.
  2. Khả năng hòa tan phụ thuộc vào pH: Độ hòa tan của Nisin phụ thuộc vào pH môi trường. Thông thường, độ hòa tan giảm khi pH tăng. Dưới đây là một số ví dụ về độ hòa tan của Nisin tại các mức pH khác nhau:
    • Khi pH = 2,5, độ hòa tan của Nisin là 12%.
    • Khi pH = 5,0, độ hòa tan của Nisin là 4%.
    • Khi pH > 7 (trung tính hoặc kiềm), Nisin hầu như không hòa tan.
  3. Nồng độ sử dụng và độ hòa tan: Thường thì nồng độ sử dụng thực tế của Nisin không quá cao, vì vậy độ hòa tan của nó không gây trở ngại lớn cho việc sử dụng trong các loại thực phẩm khác nhau. Đồng thời, trong giới hạn nồng độ sử dụng, độ hòa tan của Nisin cũng không ảnh hưởng đáng kể.
  4. Sự tạo sương mù: Nisin công nghiệp thường chứa một lượng nhỏ protein sữa biến tính, khiến nó không tan trong nước. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng sương mù khi sử dụng Nisin. Tuy nhiên, hiện tượng sương mù không ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng của Nisin trong các ứng dụng bảo quản.
  5. Độ bền trong điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau: Nếu Nisin được giữ ở pH thấp, nó có độ bền cao hơn. Trong dạng khô, Nisin có thể bền trong vài năm. Tuy nhiên, trong dung dịch, độ bền của Nisin giảm mạnh, đặc biệt ở pH thấp và nhiệt độ cao. Ví dụ, ở pH = 2 và nhiệt độ 120°C, Nisin chỉ có thể bền trong 30 phút.

Tóm lại, sự hòa tan của Nisin là quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng chất bảo quản này trong các ứng dụng thực phẩm. Nisin có khả năng hòa tan trong nước và chất lỏng phân cực, và độ hòa tan phụ thuộc vào pH môi trường. Cần lưu ý rằng Nisin công nghiệp có thể gây hiện tượng sương mù do chứa protein sữa biến tính, nhưng điều này không ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng của nó.


Chất bảo quản tự nhiên Nisin với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ đặc biệt với vi khuẩn Gram dương. Tuy nhiên, hoạt tính của Nisin có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố quan trọng. pH môi trường cần được duy trì trong khoảng 6.5-6.8 để đạt hiệu quả kháng khuẩn tốt nhất. Ngoài ra, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc cũng ảnh hưởng đến hoạt tính của Nisin, với nhiệt độ cao và thời gian tiếp xúc lâu càng giảm hiệu quả kháng khuẩn. Việc tương thích của Nisin với các chất khác và khả năng hòa tan cũng cần được xem xét để đảm bảo hiệu quả sử dụng chất bảo quản này.

Kết thúc bài viết về “Các yếu tố kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của Nisin”, Ingreda hy vọng giúp các bạn chọn lựa được môi trường phù hợp để ứng dụng Nisin vào trong sản xuất thực phẩm. Ở số cuối cùng của loạt bài viết này, Ingreda sẽ giới thiệu đến các bạn một số công thức sử dụng Nisin phù hợp trong các loại thực phẩm khác nhau.

Mời bạn đánh giá
error: