EU áp thuế carbon đối với hàng hóa Việt Nam – thách thức, cơ hội và ứng phó của ngành thực phẩm (Phần 1. Thách thức)

Vào ngày 1 tháng 1 năm 2023, Liên minh châu Âu (EU) đã áp đặt Thuế Carbon Biên giới (CBAM) trên hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài, bao gồm cả Việt Nam. CBAM là một hình thức thuế nhằm đánh giá khí thải carbon từ quá trình sản xuất hàng hóa, và các doanh nghiệp phải trả phí tương ứng khi xuất khẩu hàng hóa vào EU.

CBAM ban đầu sẽ áp dụng đối với sắt thép, xi măng, phân bón, nhôm, điện và hydro – những ngành có lượng khí thải cao và chiếm phần lớn khí thải công nghiệp của EU. Trong số các ngành bị ảnh hưởng, ngành thực phẩm cũng gặp khó khăn do sự áp thuế carbon từ EU.

Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc xuất khẩu các sản phẩm này từ Việt Nam vào EU. Các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thiếu dữ liệu phát thải, chuyển dịch năng lượng chưa hoàn thiện và đầu tư năng lượng tái tạo chưa đạt đủ.

Vì vậy, trước sự kiện này, hãy cùng Ingreda xem xết những thách thức, cơ hội cũng như cách ứng phó bền vững trong mảng ngành thực phẩm nhằm đứng vững và tận dụng cơ hội từ thách thức này.

Thách thức

Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới, hay chính sách đánh thuế carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM) đã trở thành một thách thức lớn đối với ngành thực phẩm Việt Nam, mang theo những tác động tiêu cực về chi phí sản xuất và xuất khẩu. CBAM là một biện pháp mới được đề xuất bởi Liên minh Châu Âu (EU) nhằm giảm lượng khí thải carbon tạo ra trong quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, đồng thời bảo vệ các doanh nghiệp EU khỏi các đối thủ đến từ các quốc gia không chịu trách nhiệm môi trường.

Tăng chi phí sản xuất

Việc áp thuế CBAM có thể mang đến một số thách thức cho ngành thực phẩm Việt Nam, trong đó có việc tăng chi phí sản xuất. Các doanh nghiệp sẽ phải đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất mới để giảm lượng khí thải carbon, và điều này đồng nghĩa với việc tăng chi phí đầu tư ban đầu. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng phải chịu chi phí duy trì và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn.

Để thích nghi với các yêu cầu của CBAM, các doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam sẽ cần thực hiện những điều chỉnh và cải tiến đáng kể trong quy trình sản xuất hiện tại. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ mới và hiệu quả hơn, đổi mới các phương pháp canh tác và chế biến thực phẩm, và áp dụng các biện pháp tái chế và tái sử dụng nguyên liệu. Những điều chỉnh này không chỉ đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường mà còn tạo ra sự cạnh tranh về mặt tài chính cho các doanh nghiệp. eu áp thuế carbon với hàng hóa Việt Nam

Áp lực phải tăng giá thành sản phẩm

Việc áp dụng đánh thuế carbon cũng sẽ tác động đáng kể đến xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam, đặc biệt là trong ngành thực phẩm. Việc chịu thuế CBAM sẽ làm tăng giá thành của các sản phẩm nhập khẩu từ Việt Nam, khiến chúng trở nên đắt đỏ hơn so với các đối thủ cạnh tranh không chịu áp thuế này. Điều này có thể gây suy giảm sự cạnh tranh của sản phẩm thực phẩm Việt Nam trên thị trường EU, nơi mà ngành thực phẩm Việt Nam đã xây dựng được một vị thế vững chắc trong những năm gần đây.

Các doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thách thức mới, như giảm doanh số xuất khẩu và mất một phần thị phần do áp lực tăng giá thành sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc điều chỉnh giá cả để thích ứng với thuế CBAM có thể là một nhiệm vụ khó khăn, đồng thời còn tạo ra rủi ro mất đi khách hàng. Điều này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh của ngành thực phẩm Việt Nam và gây thất thoát kinh tế cho quốc gia. eu áp thuế carbon với hàng hóa Việt Nam

Kết luận

Việc EU áp dụng CBAM đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam bên cạnh thách thức cũng tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp thực phẩm để vươn mình lên tầm thế giới nếu có những giải pháp ứng phó phù hợp và bền vững. Một giải pháp là đẩy mạnh năng lượng tái tạo và sử dụng công nghệ xanh trong sản xuất thực phẩm để giảm khí thải carbon và chi phí sản xuất. Điều này sẽ cải thiện cạnh tranh của sản phẩm thực phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hơn nữa, tăng cường năng lực nghiên cứu và phát triển để áp dụng các công nghệ và quy trình sản xuất môi trường hơn sẽ đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Tìm kiếm thị trường mới và đa dạng hóa xuất khẩu cũng là một cách để giảm phụ thuộc vào thị trường EU và tạo cơ hội mở rộng và tăng trưởng cho ngành thực phẩm Việt Nam.

Những cơ hội và giải pháp ứng phó sẽ được Ingreda phân tích cùng các bạn trong bài viết về Cơ hội có được từ sự kiện EU đánh thuế carbon đối với hàng hóa, sau đó là bài viết về Những giải pháp bền vững để doanh nghiệp Việt ứng phó.

Mời bạn đánh giá
error: